Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
馬 「うま」「おま」
ngựa
貴方々 「あなたがた」「あなた々」
quý vị; các bạn; các anh chị
競技 きょうぎ
cuộc thi đấu; thi đấu; trận thi đấu