Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
等値 (とうち) — tính tương đương; sự tương đương
ĐẲNG TRỊ
等値
tính tương đương
等値線 とうちせん
đường đẳng trị, đường đồng mức (bản đồ học)
等値面 とうちめん
bề mặt đồng nhất
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
等時 とうじ
đẳng thời