Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
等圧 (とうあつ) — áp suất bằng nhau
ĐẲNG ÁP
等圧
áp suất bằng nhau
等圧式 とうあつしき
Đường đẳng áp (khí tượng).
等圧線 とうあつせん
等圧面 とうあつめん
mặt đẳng áp
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất