Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
等張 (とうちょう) — bảo toàn thứ tự
ĐẲNG TRƯƠNG
等張
bảo toàn thứ tự
等張液 とうちょうえき
dung dịch đẳng trương
筋収縮-等張性 すじしゅーしゅく-とーちょーせー
co cơ đẳng trương
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
等時 とうじ
đẳng thời