Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
等方的 (とうほうてき) — đẳng hướng
ĐẲNG PHƯƠNG ĐÍCH
等方的
đẳng hướng
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
等時 とうじ
đẳng thời
等方 とうほう
Đẳng hướng