Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
対策 たいさく
biện pháp
政策 せいさく
chánh sách
対策チーム たいさくチーム
Đội đối ứng