Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
血管中膜 けっかんちゅーまく
lớp giữa (tunica media) (mạch)
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
管理 かんり
sự quản lí; sự bảo quản; quản lý; bảo quản
集中管理 しゅうちゅうかんり
quản lý tập trung