節食 (せっしょく) — điều độ trong ăn uống; ăn kiêng
節食
TIẾT THỰC
せ っ しょ く
Điều độ trong ăn uống; ăn kiêng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 節食
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 節食する/せっしょくする |
| Quá khứ (た) | 節食した |
| Phủ định (未然) | 節食しない |
| Lịch sự (丁寧) | 節食します |
| te (て) | 節食して |
| Khả năng (可能) | 節食できる |
| Thụ động (受身) | 節食される |
| Sai khiến (使役) | 節食させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 節食させられる |
| Điều kiện (条件) | 節食すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 節食しろ |
| Ý chí (意向) | 節食しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 節食するな |

