築城 (ちくじょう ついき) — việc xây dựng lâu đài
築城
TRÚC THÀNH
ち く じょ う
Việc xây dựng lâu đài
築城
する
Xây dựng lâu đài/nâng cấp lâu đài
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 築城
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 築城する/ちくじょうする |
| Quá khứ (た) | 築城した |
| Phủ định (未然) | 築城しない |
| Lịch sự (丁寧) | 築城します |
| te (て) | 築城して |
| Khả năng (可能) | 築城できる |
| Thụ động (受身) | 築城される |
| Sai khiến (使役) | 築城させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 築城させられる |
| Điều kiện (条件) | 築城すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 築城しろ |
| Ý chí (意向) | 築城しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 築城するな |

