城 (しろ じょう き) — thành; lâu đài.
城
THÀNH
し ろ
JLPTN3
Thành; lâu đài.
城
からそのふもとをゆるやかに
湾曲
して
流
れる
川全体
が
見
えました
。
Từ lâu đài, chúng tôi có thể nhìn thấy toàn bộ khúc quanh của dòng sông quanh chân của nó.
Ảnh minh họa

城 (しろ じょう き) — thành; lâu đài.
THÀNH
