Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
篤行 (とっこう) — lòng tốt; đức hạnh.
ĐỐC HÀNH
篤行
lòng tốt
行く 「いく」「ゆく」
đi.
行き 「いき」「ゆき」
sự đi lại.
行動 こうどう
hành động; sự hành động
行う おこなう
cử hành
銀行 ぎんこう
ngân hàng