Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
美徳 (びとく) — hiền đức.
MĨ ĐỨC
美徳
hiền đức.
謙譲の美徳 けんじょうのびとく
vẻ đẹp của đức tính khiêm nhường
美 「び」「み」
đẹp; đẹp đẽ; mỹ
美い 「うまい」「うっつい」
xinh đẹp
美大 びだい
đại học Mỹ thuật.
美ら ちゅら