簿記 (ぼき) — kế toán, ghi chép sổ sách
簿記
BỘ KÍ
ぼ き
ぼ き
Kế toán, ghi chép sổ sách
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 簿記
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 簿記する/ぼきする |
| Quá khứ (た) | 簿記した |
| Phủ định (未然) | 簿記しない |
| Lịch sự (丁寧) | 簿記します |
| te (て) | 簿記して |
| Khả năng (可能) | 簿記できる |
| Thụ động (受身) | 簿記される |
| Sai khiến (使役) | 簿記させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 簿記させられる |
| Điều kiện (条件) | 簿記すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 簿記しろ |
| Ý chí (意向) | 簿記しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 簿記するな |

