籠城 (ろうじょう) — sự giam cầm,bao vây,giữ một lâu đài
籠城
LUNG THÀNH
ろ う じょ う
ろ う じょ う
Sự giam cầm,bao vây,giữ một lâu đài
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 籠城
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 籠城する/ろうじょうする |
| Quá khứ (た) | 籠城した |
| Phủ định (未然) | 籠城しない |
| Lịch sự (丁寧) | 籠城します |
| te (て) | 籠城して |
| Khả năng (可能) | 籠城できる |
| Thụ động (受身) | 籠城される |
| Sai khiến (使役) | 籠城させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 籠城させられる |
| Điều kiện (条件) | 籠城すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 籠城しろ |
| Ý chí (意向) | 籠城しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 籠城するな |

