Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
用 よう
công dụng; tác dụng; dùng
じつよう書 じつようしょ 実用書
sách hướng dẫn sử dụng
信用費用 しんようひよう
phí tín dụng.
籠 「かご」「ろう」
rổ
目籠 めかご
cái giỏ tre