粘々 (ねばねば) — sự dính; sự dinh dính.
粘々
NIÊM
ね ば ね ば
ね ば ね ば
Sự dính; sự dinh dính.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 粘々
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 粘々する/ねばねばする |
| Quá khứ (た) | 粘々した |
| Phủ định (未然) | 粘々しない |
| Lịch sự (丁寧) | 粘々します |
| te (て) | 粘々して |
| Khả năng (可能) | 粘々できる |
| Thụ động (受身) | 粘々される |
| Sai khiến (使役) | 粘々させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 粘々させられる |
| Điều kiện (条件) | 粘々すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 粘々しろ |
| Ý chí (意向) | 粘々しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 粘々するな |

