Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
粘り (ねばり) — tính chất dính
NIÊM
粘り
tính chất dính
粘る
dính
粘りつく ねばりつく
dính vào
粘り腰 ねばりごし
(trong môn sumo) eo hông rất dẻo dai và mạnh mẽ khiến đối thủ khó quật ngã; thái độ kiên trì, nghị lực
粘り着く ねばりつく
(thì) dẻo; dính; dính lại; dính chặt vào
粘り強い 「ねばりづよい」「ねばりつよい」
kiên trì dẻo dai.
粘り気 ねばりけ
Tính chất dính, tính kết dính, tỉnh chất dẻo