Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
粘性 (ねんせい) — Tính nhớt.
NIÊM TÍNH
粘性
Tính nhớt.
粘性率 ねんせいりつ
độ nhớt
粘性流 ねんせーりゅー
dòng chảy nhớt
動粘性係数 どうねんせいけいすう
hệ số nhớt động
関節内粘性物質補充療法 かんせつないねんせーぶっしつほじゅーりょーほー
liệu pháp bổ xung chất nhờn (xương khớp)
性 「せい」「さが」「しょう」「なりくせ」
giới tính; giống