Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
粘度 (ねんど) — độ nhớt.
NIÊM ĐỘ
粘度
độ nhớt.
粘度計 ねんどけい
máy đo độ nhớt
粘度計関連品 ねんどけいかんれんひん
sản phẩm liên quan đến máy đo độ nhớt
比粘度 ひねんど
độ nhớt riêng
血液粘度 けつえきねんど
tính nhớt của máu
度 「ど」「たび」「どう」
lần