粟立つ (あわだつ) — nổi da gà (do lạnh hoặc sợ hãi)
粟立つ
TÚC LẬP
あ わ だ つ
Nổi da gà (do lạnh hoặc sợ hãi)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 粟立つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 粟立つ/あわだつ |
| Quá khứ (た) | 粟立った |
| Phủ định (未然) | 粟立たない |
| Lịch sự (丁寧) | 粟立ちます |
| te (て) | 粟立って |
| Khả năng (可能) | 粟立てる |
| Thụ động (受身) | 粟立たれる |
| Sai khiến (使役) | 粟立たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 粟立たせられる |
| Điều kiện (条件) | 粟立てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 粟立て |
| Ý chí (意向) | 粟立とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 粟立つな |

