縮む (ちぢむ しじむ) — rút ngắn; co lại; thu nhỏ lại.
縮む
SÚC
ち ぢ む
JLPTN2
Rút ngắn; co lại; thu nhỏ lại.
縮
むのでお
湯
で
洗
わないでください
Đừng giặt bằng nước nóng nếu không nó sẽ bị co lại
Rút ngắn; co lại; thu nhỏ lại.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 縮む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 縮む/ちぢむ |
| Quá khứ (た) | 縮んだ |
| Phủ định (未然) | 縮まない |
| Lịch sự (丁寧) | 縮みます |
| te (て) | 縮んで |
| Khả năng (可能) | 縮める |
| Thụ động (受身) | 縮まれる |
| Sai khiến (使役) | 縮ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 縮ませられる |
| Điều kiện (条件) | 縮めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 縮め |
| Ý chí (意向) | 縮もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 縮むな |

