縮まる (ちぢまる) — bị thu gọn; nén lại; rút ngắn; co lại; giảm bớt.
縮まる
SÚC
ち ぢ ま る
JLPTN1
Bị thu gọn; nén lại; rút ngắn; co lại; giảm bớt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 縮まる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 縮まる/ちぢまる |
| Quá khứ (た) | 縮まった |
| Phủ định (未然) | 縮まらない |
| Lịch sự (丁寧) | 縮まります |
| te (て) | 縮まって |
| Khả năng (可能) | 縮まれる |
| Thụ động (受身) | 縮まられる |
| Sai khiến (使役) | 縮まらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 縮まらせられる |
| Điều kiện (条件) | 縮まれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 縮まれ |
| Ý chí (意向) | 縮まろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 縮まるな |

