Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
精髄 (せいずい) — điều cốt lõi; nhân; linh hồn; trụ cột; phần chính.
TINH TỦY
精髄
điều cốt lõi
精神 せいしん
kiên tâm
妖精 ようせい
nàng tiên; yêu tinh; yêu tinh lùn
射精 しゃせい
sự phóng tinh
精子 せいし
tinh dịch.
精度 せいど
độ chính xác