Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
糞ゲー (くそゲー) — game rác; game dở tệ hại
PHẨN
糞ゲー
game rác
糞ゲーム くそゲーム
game rác; game dở tệ hại
糞 「ばば」「くそ」「ふん」
phân; cứt
何糞 なにくそ
chết tiệt
ゲー ゲー
sol, so, G
糞男 くそおとこ
thằng khốn nạn, tên khốn