Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
糞放る (くそまる) — trục xuất, đuổi, làm bật ra, tống ra
PHẨN PHÓNG
糞放る
trục xuất, đuổi, làm bật ra.
放送する ほうそうする
phát thanh, phát sóng
放送が入る ほうそうがはいる
truyền, phát ( tin, tín hiệu...)
解放する かいほうする
miễn.
放置する ほうちする
bỏ lơ, bỏ không (bỏ mà không sử dụng đến)
糞 「ばば」「くそ」「ふん」
phân; cứt