Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
糞蛙 (くそがえる) — ếch nhái; cóc nhái; ếch; cóc
PHẨN OA
糞蛙
ếch nhái
糞 「ばば」「くそ」「ふん」
phân; cứt
何糞 なにくそ
chết tiệt
糞ゲーム くそゲーム
game rác; game dở tệ hại
糞男 くそおとこ
thằng khốn nạn, tên khốn
糞女 くそおんな
shit woman, bitch