Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
紅中 (ホンちゅう ホンチュン) — red dragon tile
HỒNG TRUNG
紅中
red dragon tile
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
紅 「くれない」「こう」「あか」「もみ」
đỏ thẫm
中紅 なかくれない
màu hồng vừa (màu hồng nằm giữa hồng nhạt và hồng đậm)
紅組 あかぐみ
Đội đỏ.
紅学 こうがく
Hồng học (bộ môn khoa học chuyên nghiên cứu về Hồng lâu mộng)