累増 (るいぞう) — sự tăng dần lên, sự tăng lũy tiến
累増
LUY TĂNG
る い ぞ う
Sự tăng dần lên, sự tăng lũy tiến
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 累増
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 累増する/るいぞうする |
| Quá khứ (た) | 累増した |
| Phủ định (未然) | 累増しない |
| Lịch sự (丁寧) | 累増します |
| te (て) | 累増して |
| Khả năng (可能) | 累増できる |
| Thụ động (受身) | 累増される |
| Sai khiến (使役) | 累増させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 累増させられる |
| Điều kiện (条件) | 累増すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 累増しろ |
| Ý chí (意向) | 累増しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 累増するな |

