Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
累積的 (るいせきてき) — mang tính tích luỹ
LUY TÍCH ĐÍCH
累積的
mang tính tích luỹ
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
積極的 せっきょくてき
một cách tích cực
積極的な せっきょくてきな
suy nghĩ tích cực, lạc quan
積極的自由 せっきょくてきじゆう
sự tự do tích cực
積極的働く せっきょくてきはたらく
tích cực làm việc.