組合員 (くみあいいん) — Thành viên của công đoàn, người ủng hộ công đoàn
組合員
TỔ HỢP VIÊN
く み あ い い ん
Thành viên của công đoàn, người ủng hộ công đoàn
Đoàn viên công đoàn
Ảnh minh họa

組合員 (くみあいいん) — Thành viên của công đoàn, người ủng hộ công đoàn
TỔ HỢP VIÊN
