Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
組長 (くみちょう) — tổ trưởng.
TỔ TRƯỜNG
組長
tổ trưởng.
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
長の 「ながの」「ちょうの」
dài (lâu); vĩnh cửu
長さ ながさ
bề dài
番組 ばんぐみ
chương trình tivi; kênh
長家 ながや
nhà chung cư.