Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
主席 (しゅせき) — chủ tịch.
CHỦ TỊCH
主席
chủ tịch.
主席研究員 しゅせきけんきゅういん
kỹ sư chính thực hiện
主席外交官 しゅせきがいこうかん
người cao tuổi (của) ngoại giao đoàn
主席判事 しゅせきはんじ
chính xét đoán
主席全権 しゅせきぜんけん
đại biểu chính
主席法官 しゅせきほうかん
chủ tịch thẩm phán; chánh án