Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
主宰者 (しゅさいしゃ) — chủ tọa; người chủ tọa.
CHỦ TỂ GIẢ
主宰者
chủ tọa
総括主宰者 そうかつしゅさいしゃ
người chỉ đạo chiến dịch tranh cử
主 「しゅ」「ぬし」「おも」「あるじ」「しゅう」「す」「のし」「にし」
chủ
主義者 しゅぎしゃ
nhà tư tưởng, nhà lý thuyết, nhà lý luận
社会主義者 しゃかいしゅぎしゃ
chủ nghĩa xã hội (người)
絶対主義者 ぜったいしゅぎしゃ
người theo chính thể chuyên chế