Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
経度 (けいど) — kinh độ
KINH ĐỘ
経度
kinh độ
度 「ど」「たび」「どう」
lần
経済 けいざい
nền kinh tế; kinh tế
二度三度 にどさんど
lần nữa và lần nữa
経験 けいけん
kinh nghiệm
三度三度 さんどさんど
ba bữa một ngày