Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
緯度 (いど) — vĩ độ
VĨ ĐỘ
緯度
vĩ độ
緯度変化 いどへんか
sự biến đổi vĩ độ
緯度観測所 いどかんそくじょ
đài thiên văn quan sát vĩ độ
緯度(緯線) いど(いせん)
độ vĩ
中緯度 ちゅういど
vĩ độ trung
高緯度 こういど
vĩ độ cao.