給電 (きゅうでん) — sự cung cấp điện, sự cấp điện
給電
CẤP ĐIỆN
きゅ う で ん
Sự cung cấp điện, sự cấp điện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 給電
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 給電する/きゅうでんする |
| Quá khứ (た) | 給電した |
| Phủ định (未然) | 給電しない |
| Lịch sự (丁寧) | 給電します |
| te (て) | 給電して |
| Khả năng (可能) | 給電できる |
| Thụ động (受身) | 給電される |
| Sai khiến (使役) | 給電させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 給電させられる |
| Điều kiện (条件) | 給電すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 給電しろ |
| Ý chí (意向) | 給電しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 給電するな |

