送電 (そうでん) — sự tải điện (đến trạm biến điện)
送電
TỐNG ĐIỆN
そ う で ん
Sự tải điện (đến trạm biến điện)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 送電
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 送電する/そうでんする |
| Quá khứ (た) | 送電した |
| Phủ định (未然) | 送電しない |
| Lịch sự (丁寧) | 送電します |
| te (て) | 送電して |
| Khả năng (可能) | 送電できる |
| Thụ động (受身) | 送電される |
| Sai khiến (使役) | 送電させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 送電させられる |
| Điều kiện (条件) | 送電すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 送電しろ |
| Ý chí (意向) | 送電しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 送電するな |

