継承 (けいしょう) — sự thừa kế; sự thừa hưởng; thừa kế; thừa hưởng; kế thừa
継承
KẾ THỪA
け い しょ う
Sự thừa kế; sự thừa hưởng; thừa kế; thừa hưởng; kế thừa
母親
から
継承
される
Được thừa hưởng từ mẹ
Di sản
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 継承
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 継承する/けいしょうする |
| Quá khứ (た) | 継承した |
| Phủ định (未然) | 継承しない |
| Lịch sự (丁寧) | 継承します |
| te (て) | 継承して |
| Khả năng (可能) | 継承できる |
| Thụ động (受身) | 継承される |
| Sai khiến (使役) | 継承させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 継承させられる |
| Điều kiện (条件) | 継承すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 継承しろ |
| Ý chí (意向) | 継承しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 継承するな |

