Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
継続性 (けいぞくせい) — liên tục
KẾ TỤC TÍNH
継続性
liên tục
事業継続性 じぎょーけーぞくせー
tính liên tục trong kinh doanh
ビジネス継続性計画 ビジネスけーぞくせーけーかく
kế hoạch liên tục kinh doanh
連続 れんぞく
連続性 れんぞくせい
tính liên tục
続く つづく
lai rai