Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
続き物 (つづきもの) — câu chuyện nhiều tập
TỤC VẬT
続き物
câu chuyện nhiều tập
動物好き 「どうぶつずき」「どうぶつすき」
tình yêu động vật, yêu động vật
連続 れんぞく
liên tục
続く つづく
lai rai
続き つづき
sự tiếp tục; sự tiếp diễn
生き続ける いきつづける
tiếp tục sống