続発 (ぞくはつ) — sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố
続発
TỤC PHÁT
ぞ く は つ
Sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 続発
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 続発する/ぞくはつする |
| Quá khứ (た) | 続発した |
| Phủ định (未然) | 続発しない |
| Lịch sự (丁寧) | 続発します |
| te (て) | 続発して |
| Khả năng (可能) | 続発できる |
| Thụ động (受身) | 続発される |
| Sai khiến (使役) | 続発させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 続発させられる |
| Điều kiện (条件) | 続発すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 続発しろ |
| Ý chí (意向) | 続発しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 続発するな |

