散発 (さんぱつ) — rời rạc, lác đác, không thường xuyên, không liên tục
散発
TÁN PHÁT
さ ん ぱ つ
Rời rạc, lác đác, không thường xuyên, không liên tục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 散発
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 散発する/さんぱつする |
| Quá khứ (た) | 散発した |
| Phủ định (未然) | 散発しない |
| Lịch sự (丁寧) | 散発します |
| te (て) | 散発して |
| Khả năng (可能) | 散発できる |
| Thụ động (受身) | 散発される |
| Sai khiến (使役) | 散発させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 散発させられる |
| Điều kiện (条件) | 散発すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 散発しろ |
| Ý chí (意向) | 散発しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 散発するな |

