連発 (れんぱつ) — chạy liên tục; bắn liên tiếp
連発
LIÊN PHÁT
れ ん ぱ つ
Chạy liên tục; bắn liên tiếp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 連発
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 連発する/れんぱつする |
| Quá khứ (た) | 連発した |
| Phủ định (未然) | 連発しない |
| Lịch sự (丁寧) | 連発します |
| te (て) | 連発して |
| Khả năng (可能) | 連発できる |
| Thụ động (受身) | 連発される |
| Sai khiến (使役) | 連発させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 連発させられる |
| Điều kiện (条件) | 連発すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 連発しろ |
| Ý chí (意向) | 連発しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 連発するな |

