Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
総 「そう」「ふさ」「そう-」
tổng thể, nói chung là
総合 そうごう
sự tổng hợp, tổng
全総 ぜんそう
Kế hoạch Phát triển Toàn diện Quốc gia (1962)