締め出す (しめだす) — cấm cửa; không cho vào
締め出す
ĐẾ XUẤT
し め だ す
し め だ す
Cấm cửa; không cho vào
(
母親
が
子供
に
)
言
うこと
聞
かない
子
は
締
め
出
しますよ
。
(Mẹ nói với con) Nếu con không nghe lời mẹ thì mẹ sẽ cấm cửa không cho vào nhà. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 締め出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 締め出す/しめだす |
| Quá khứ (た) | 締め出した |
| Phủ định (未然) | 締め出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 締め出します |
| te (て) | 締め出して |
| Khả năng (可能) | 締め出せる |
| Thụ động (受身) | 締め出される |
| Sai khiến (使役) | 締め出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 締め出させられる |
| Điều kiện (条件) | 締め出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 締め出せ |
| Ý chí (意向) | 締め出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 締め出すな |

