編纂 (へんさん) — sự biên soạn, sự sưu tập tài liệu
編纂
BIÊN TOẢN
へ ん さ ん
Sự biên soạn, sự sưu tập tài liệu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 編纂
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 編纂する/へんさんする |
| Quá khứ (た) | 編纂した |
| Phủ định (未然) | 編纂しない |
| Lịch sự (丁寧) | 編纂します |
| te (て) | 編纂して |
| Khả năng (可能) | 編纂できる |
| Thụ động (受身) | 編纂される |
| Sai khiến (使役) | 編纂させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 編纂させられる |
| Điều kiện (条件) | 編纂すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 編纂しろ |
| Ý chí (意向) | 編纂しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 編纂するな |

