要訳 (ようやく) — tóm lược; tiêu hóa
要訳
YẾU DỊCH
Tóm lược; tiêu hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 要訳
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 要訳する/ようやくする |
| Quá khứ (た) | 要訳した |
| Phủ định (未然) | 要訳しない |
| Lịch sự (丁寧) | 要訳します |
| te (て) | 要訳して |
| Khả năng (可能) | 要訳できる |
| Thụ động (受身) | 要訳される |
| Sai khiến (使役) | 要訳させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 要訳させられる |
| Điều kiện (条件) | 要訳すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 要訳しろ |
| Ý chí (意向) | 要訳しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 要訳するな |

