縁座 (えんざ) — sự đồng loã (tội phạm); sự dính dáng; sự liên can
縁座
DUYÊN TỌA
え ん ざ
え ん ざ
Sự đồng loã (tội phạm); sự dính dáng; sự liên can
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 縁座
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 縁座する/えんざする |
| Quá khứ (た) | 縁座した |
| Phủ định (未然) | 縁座しない |
| Lịch sự (丁寧) | 縁座します |
| te (て) | 縁座して |
| Khả năng (可能) | 縁座できる |
| Thụ động (受身) | 縁座される |
| Sai khiến (使役) | 縁座させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 縁座させられる |
| Điều kiện (条件) | 縁座すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 縁座しろ |
| Ý chí (意向) | 縁座しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 縁座するな |

