Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
縄 (なわ) — dây thừng
THẰNG
縄
dây thừng
縄尻 なわじり
Đầu dây thừng.
縄文 じょうもん
thời kỳ Jomon
縄文人 じょうもんじん
người Jomon
縄文時代 じょうもんじだい
thời đại Jomon
縄文字 なわもじ
ký tự dây thừng (một trong những ký tự nguyên thủy - sử dụng màu sắc của sợi dây, vị trí của nút thắt để biểu thị ý nghĩa muốn truyền tải)