Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
繭 まゆ
kén tằm.
春繭 はるまゆ
cái kén tằm nứt
繭をかける まゆをかける
tằm đóng kén
二つ繭 ふたつまゆ
tổ kén đôi.
黄繭 「こうけん」「きまゆ」
kén tằm vàng